屋根にソーラーシステムを設置した。
Người ta lắp hệ thống năng lượng mặt trời trên mái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hệ thống tận dụng năng lượng mặt trời để phát điện hoặc làm nóng
ソーラーシステム trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hệ thống tận dụng năng lượng mặt trời để phát điện hoặc làm nóng.
Cách đọc là そーらーしすてむ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そーらーしすてむ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
屋根にソーラーシステムを設置した。
Người ta lắp hệ thống năng lượng mặt trời trên mái.
ソーラーシステムで給湯費を抑える。
Giảm chi phí nước nóng bằng hệ thống mặt trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.