週末にサイドビジネスを始めた。
Tôi bắt đầu công việc kinh doanh phụ vào cuối tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công việc kinh doanh phụ ngoài nghề chính
サイドビジネス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công việc kinh doanh phụ ngoài nghề chính.
Cách đọc là さいどびじねす.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいどびじねす
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
週末にサイドビジネスを始めた。
Tôi bắt đầu công việc kinh doanh phụ vào cuối tuần.
会社の規則でサイドビジネスが制限されている。
Nội quy công ty hạn chế công việc phụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.