会議の時間が別の予定とダブっている。
Thời gian cuộc họp bị trùng với lịch khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị trùng lặp hoặc chồng chéo; cũng chỉ lưu ban trong khẩu ngữ
ダブる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị trùng lặp hoặc chồng chéo; cũng chỉ lưu ban trong khẩu ngữ.
Cách đọc là だぶる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だぶる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
会議の時間が別の予定とダブっている。
Thời gian cuộc họp bị trùng với lịch khác.
注文がダブらないよう一覧で確認した。
Tôi kiểm tra danh sách để đơn đặt hàng không bị trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.