新聞に広告を折り込む。
Kẹp tờ quảng cáo vào báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gấp và cho vào; tính trước hoặc đưa yếu tố vào kế hoạch
折り込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gấp và cho vào; tính trước hoặc đưa yếu tố vào kế hoạch.
Cách đọc là おりこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おりこむ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
新聞に広告を折り込む。
Kẹp tờ quảng cáo vào báo.
為替変動の影響を予算に折り込んだ。
Tác động biến động tỷ giá đã được tính vào ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.