多少の損失は計画に折り込み済みだ。
Một mức thiệt hại nhất định đã được tính trước trong kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đã được dự tính và tính vào trước
折り込み済み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đã được dự tính và tính vào trước.
Cách đọc là おりこみずみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ no. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おりこみずみ
Loại từ: Danh từ / Tính từ no
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
多少の損失は計画に折り込み済みだ。
Một mức thiệt hại nhất định đã được tính trước trong kế hoạch.
値上げの影響は市場価格に折り込み済みだ。
Ảnh hưởng tăng giá đã được phản ánh vào giá thị trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.