彼はゴールまで一気に突っ走った。
Anh ấy lao một mạch tới đích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lao nhanh về phía trước; hành động một mạch mà ít cân nhắc
突っ走る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lao nhanh về phía trước; hành động một mạch mà ít cân nhắc.
Cách đọc là つっぱしる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つっぱしる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 5
彼はゴールまで一気に突っ走った。
Anh ấy lao một mạch tới đích.
周囲の反対を聞かず計画を突っ走った。
Anh ấy đẩy kế hoạch tới cùng mà không nghe phản đối xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.