犬が体を振って水滴を振り落とした。
Con chó lắc người làm văng các giọt nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lắc hoặc hất cho rơi; bỏ xa người bám theo
振り落とす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lắc hoặc hất cho rơi; bỏ xa người bám theo.
Cách đọc là ふりおとす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりおとす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 5
犬が体を振って水滴を振り落とした。
Con chó lắc người làm văng các giọt nước.
最後の坂で後続の選手を振り落とした。
Ở con dốc cuối, anh ấy bỏ xa các vận động viên phía sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.