経費を差し引き、利益は百万円だった。
Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận là một triệu yên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phần còn lại sau khi cộng trừ; việc cân nhắc mặt lợi và hại
差し引き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phần còn lại sau khi cộng trừ; việc cân nhắc mặt lợi và hại.
Cách đọc là さしひき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしひき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
経費を差し引き、利益は百万円だった。
Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận là một triệu yên.
長所と短所を差し引きして判断する。
Phán đoán sau khi cân nhắc ưu và nhược điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.