窓の隙間から冷たい風が入る。
Gió lạnh lọt vào qua khe cửa sổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khe hở, khoảng trống nhỏ giữa các vật hoặc trong thời gian
隙間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khe hở, khoảng trống nhỏ giữa các vật hoặc trong thời gian.
Cách đọc là すきま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すきま
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
窓の隙間から冷たい風が入る。
Gió lạnh lọt vào qua khe cửa sổ.
仕事の隙間時間を使って勉強する。
Tôi học vào những khoảng thời gian trống giữa công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.