親切のつもりがかえって仇になった。
Ý định giúp đỡ lại hóa thành gây hại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kẻ thù hoặc điều gây hại trái với ý định tốt; thường trong cụm 仇になる
仇 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kẻ thù hoặc điều gây hại trái với ý định tốt; thường trong cụm 仇になる.
Cách đọc là あだ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あだ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 1
親切のつもりがかえって仇になった。
Ý định giúp đỡ lại hóa thành gây hại.
長年の仇を討つという物語だ。
Đó là câu chuyện trả mối thù lâu năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.