朝起きると、外は一面の雪だった。
Khi thức dậy, bên ngoài phủ trắng tuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
toàn bộ một bề mặt; một khía cạnh của sự vật
一面 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là toàn bộ một bề mặt; một khía cạnh của sự vật.
Cách đọc là いちめん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちめん
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 2
朝起きると、外は一面の雪だった。
Khi thức dậy, bên ngoài phủ trắng tuyết.
厳しい一面もあるが、基本的には優しい人だ。
Anh ấy có mặt nghiêm khắc nhưng về cơ bản là người tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.