合図とともに選手が一斉に走り出した。
Theo hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt chạy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đồng loạt, cùng một lúc
一斉に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đồng loạt, cùng một lúc.
Cách đọc là いっせいに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっせいに
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 2
合図とともに選手が一斉に走り出した。
Theo hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt chạy.
質問が終わると皆が一斉に手を挙げた。
Khi câu hỏi kết thúc, mọi người đồng loạt giơ tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.