作業を止めてここで一休みしよう。
Hãy dừng công việc và nghỉ một lát ở đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nghỉ ngắn để lấy lại sức
一休み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ ngắn để lấy lại sức.
Cách đọc là ひとやすみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとやすみ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
作業を止めてここで一休みしよう。
Hãy dừng công việc và nghỉ một lát ở đây.
長い坂を上った後、木陰で一休みした。
Sau khi leo dốc dài, tôi nghỉ một chút dưới bóng cây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.