大きな音で目を覚ました。
Tôi tỉnh giấc vì tiếng động lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tỉnh dậy; giúp ai nhận ra thực tế và thoát khỏi mê muội
目を覚ます trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tỉnh dậy; giúp ai nhận ra thực tế và thoát khỏi mê muội.
Cách đọc là めをさます.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めをさます
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 3
大きな音で目を覚ました。
Tôi tỉnh giấc vì tiếng động lớn.
厳しい忠告が彼の目を覚ました。
Lời cảnh báo nghiêm khắc đã khiến anh ấy tỉnh ngộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.