目が覚めるような青いドレスだった。
Đó là chiếc váy xanh rực rỡ đến choáng ngợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rực rỡ hoặc ấn tượng mạnh đến mức như làm tỉnh mắt
目が覚めるよう trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rực rỡ hoặc ấn tượng mạnh đến mức như làm tỉnh mắt.
Cách đọc là めがさめるよう.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めがさめるよう
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Soumatome
目が覚めるような青いドレスだった。
Đó là chiếc váy xanh rực rỡ đến choáng ngợp.
彼は目が覚めるような一打を放った。
Anh ấy tung ra một cú đánh ngoạn mục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.