危険な仲間とは早く手を切るべきだ。
Nên sớm chấm dứt quan hệ với nhóm nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chấm dứt quan hệ hoặc ngừng dính líu tới người, tổ chức hay việc xấu
手を切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chấm dứt quan hệ hoặc ngừng dính líu tới người, tổ chức hay việc xấu.
Cách đọc là てをきる.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てをきる
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
危険な仲間とは早く手を切るべきだ。
Nên sớm chấm dứt quan hệ với nhóm nguy hiểm.
会社は赤字事業と手を切った。
Công ty đã chấm dứt mảng kinh doanh thua lỗ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.