手が空いたらこの資料を確認してください。
Khi rảnh tay hãy kiểm tra tài liệu này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xong việc và có thời gian hoặc nhân lực rảnh
手が空く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xong việc và có thời gian hoặc nhân lực rảnh.
Cách đọc là てがあく.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てがあく
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
手が空いたらこの資料を確認してください。
Khi rảnh tay hãy kiểm tra tài liệu này.
午後なら担当者の手が空く。
Buổi chiều người phụ trách sẽ rảnh tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.