借金が増えて首が回らなくなった。
Nợ tăng khiến anh ấy không thể xoay xở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nợ nần hoặc công việc dồn dập khiến không xoay xở được
首が回らない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nợ nần hoặc công việc dồn dập khiến không xoay xở được.
Cách đọc là くびがまわらない.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くびがまわらない
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
借金が増えて首が回らなくなった。
Nợ tăng khiến anh ấy không thể xoay xở.
注文が多すぎて人手不足で首が回らない。
Đơn quá nhiều và thiếu người nên không xoay xở nổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.