階段を上っただけで息が切れた。
Chỉ leo cầu thang thôi tôi đã thở dốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thở dốc do vận động; sức lực hoặc nguồn lực bị cạn
息が切れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thở dốc do vận động; sức lực hoặc nguồn lực bị cạn.
Cách đọc là いきがきれる.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いきがきれる
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
階段を上っただけで息が切れた。
Chỉ leo cầu thang thôi tôi đã thở dốc.
長期戦になり、資金面で息が切れた。
Cuộc chiến kéo dài khiến nguồn vốn cạn kiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.