彼は何でも話せる気が置けない友人だ。
Anh ấy là người bạn thân mà tôi có thể nói mọi chuyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thân thiết đến mức không cần giữ ý; dễ bị hiểu nhầm thành không tin được
気が置けない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thân thiết đến mức không cần giữ ý; dễ bị hiểu nhầm thành không tin được.
Cách đọc là きがおけない.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがおけない
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
彼は何でも話せる気が置けない友人だ。
Anh ấy là người bạn thân mà tôi có thể nói mọi chuyện.
気が置けない仲間と旅行に出かけた。
Tôi đi du lịch với nhóm bạn rất thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.