同じ形で色違いの商品もあります。
Có cả sản phẩm cùng hình nhưng khác màu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gắn sau danh từ để chỉ sự khác nhau về loại, màu, kích cỡ hoặc nội dung
~違い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gắn sau danh từ để chỉ sự khác nhau về loại, màu, kích cỡ hoặc nội dung.
Cách đọc là ちがい.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố / Mẫu từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちがい
Loại từ: Hậu tố / Mẫu từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 6
同じ形で色違いの商品もあります。
Có cả sản phẩm cùng hình nhưng khác màu.
名前違いで荷物が届かなかった。
Hàng không tới vì tên bị khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.