じゃんけんは相子だった。
Trò oẳn tù tì kết quả hòa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hòa, ngang nhau; đôi bên không ai thắng hoặc coi như bù trừ
相子 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hòa, ngang nhau; đôi bên không ai thắng hoặc coi như bù trừ.
Cách đọc là あいこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいこ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
じゃんけんは相子だった。
Trò oẳn tù tì kết quả hòa.
今回はお互い助けたから、これで相子だ。
Lần này hai bên đã giúp nhau, coi như hòa nhé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.