二人は大学時代から交際している。
Hai người hẹn hò từ thời đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
qua lại, giao thiệp; trong ngữ cảnh cá nhân thường chỉ hẹn hò
交際する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là qua lại, giao thiệp; trong ngữ cảnh cá nhân thường chỉ hẹn hò.
Cách đọc là こうさいする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうさいする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 6
二人は大学時代から交際している。
Hai người hẹn hò từ thời đại học.
仕事上、幅広い人と交際する機会がある。
Công việc cho tôi cơ hội giao thiệp với nhiều người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.