親の紹介でお見合いをした。
Tôi đi xem mắt do cha mẹ giới thiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
buổi gặp mặt có người giới thiệu nhằm xem xét kết hôn
お見合い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là buổi gặp mặt có người giới thiệu nhằm xem xét kết hôn.
Cách đọc là おみあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おみあい
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 6
親の紹介でお見合いをした。
Tôi đi xem mắt do cha mẹ giới thiệu.
お見合いの後、何度か食事に行った。
Sau buổi xem mắt, hai người đi ăn vài lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.