会議では活発に意見が交わされた。
Trong cuộc họp, các ý kiến được trao đổi rất sôi nổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoạt bát, năng động hoặc diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ
活発な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoạt bát, năng động hoặc diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.
Cách đọc là かっぱつな.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっぱつな
Hán Việt: HOẠT PHÁT
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
会議では活発に意見が交わされた。
Trong cuộc họp, các ý kiến được trao đổi rất sôi nổi.
最近、この火山の活動が再び活発になっている。
Gần đây, hoạt động của ngọn núi lửa này lại trở nên mạnh mẽ.
Từ gần nghĩa: 元気な
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.