彼は失敗を認めて潔く謝った。
Anh ấy thừa nhận thất bại và thẳng thắn xin lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dứt khoát và đường hoàng; chấp nhận kết quả mà không quanh co
潔い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dứt khoát và đường hoàng; chấp nhận kết quả mà không quanh co.
Cách đọc là いさぎよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いさぎよい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
彼は失敗を認めて潔く謝った。
Anh ấy thừa nhận thất bại và thẳng thắn xin lỗi.
負けた選手は潔く結果を受け入れた。
Vận động viên thua cuộc đã đường hoàng chấp nhận kết quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.