毎朝、出勤前にひげを剃る。
Mỗi sáng tôi cạo râu trước khi đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cạo râu hoặc lông trên mặt bằng dao cạo hay dụng cụ tương tự
ひげを剃る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cạo râu hoặc lông trên mặt bằng dao cạo hay dụng cụ tương tự.
Cách đọc là ひげをそる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひげをそる
Loại từ: Cụm từ / Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
毎朝、出勤前にひげを剃る。
Mỗi sáng tôi cạo râu trước khi đi làm.
面接の前にきれいにひげを剃った。
Tôi đã cạo râu sạch sẽ trước buổi phỏng vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.