生存
せいぞん
Nghĩa: Sự sống sót; sự tồn tại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
Ví dụ 2
この種の動物の生存が危ぶまれている。
Sự tồn tại của loài động vật này đang bị đe dọa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいぞん
Nghĩa: Sự sống sót; sự tồn tại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
Ví dụ 2
この種の動物の生存が危ぶまれている。
Sự tồn tại của loài động vật này đang bị đe dọa.
ぜんめつ
Nghĩa: Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
敵軍は我々の攻撃により全滅した。
Quân địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi cuộc tấn công của chúng ta.
Ví dụ 2
今回の試験でクラスの半分が全滅してしまった。
Trong kỳ thi lần này, một nửa lớp đã trượt hết sạch.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.