習熟
しゅうじゅく
Nghĩa: Thành thục
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
技術(ぎじゅつ)に習熟(しゅうじゅく)する。
Thành thục kỹ thuật.
Ví dụ 2
彼は日本語の習熟度が高い。
Anh ấy có mức độ thành thạo tiếng Nhật cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうじゅく
Nghĩa: Thành thục
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
技術(ぎじゅつ)に習熟(しゅうじゅく)する。
Thành thục kỹ thuật.
Ví dụ 2
彼は日本語の習熟度が高い。
Anh ấy có mức độ thành thạo tiếng Nhật cao.
みじゅく
Nghĩa: chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は技術者としてまだ未熟だ。
Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.
Ví dụ 2
未熟な果実は収穫せず、もう少し待つ。
Không thu hoạch quả chưa chín mà chờ thêm một chút.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.