彼は技術者としてまだ未熟だ。
Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ
未熟 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ.
Cách đọc là みじゅく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みじゅく
Hán Việt: Vị Thục
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は技術者としてまだ未熟だ。
Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.
未熟な果実は収穫せず、もう少し待つ。
Không thu hoạch quả chưa chín mà chờ thêm một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.