希望
きぼう
Nghĩa: Hy vọng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
希望(きぼう)を捨てる(すてる)な。
Đừng vứt bỏ hy vọng.
Ví dụ 2
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きぼう
Nghĩa: Hy vọng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
希望(きぼう)を捨てる(すてる)な。
Đừng vứt bỏ hy vọng.
Ví dụ 2
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
らくたん
Nghĩa: Thất vọng, chán nản, nản lòng (disappointment, dejection, discouragement).
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
彼の裏切りを知り、彼女はひどく落胆した。
Biết được sự phản bội của anh ta, cô ấy đã vô cùng thất vọng.
Ví dụ 2
恋愛がうまくいかず、落胆している友達を励ました。
Tôi đã động viên người bạn đang chán nản vì chuyện tình cảm không suôn sẻ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.