故障
こしょう
Nghĩa: Trục trặc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
Ví dụ 2
パソコンが故障してしまった。
Máy tính của tôi đã bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こしょう
Nghĩa: Trục trặc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
Ví dụ 2
パソコンが故障してしまった。
Máy tính của tôi đã bị hỏng.
せいじょう
Nghĩa: bình thường; hoạt động hoặc ở trong trạng thái đúng
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
点検の結果、装置は正常に動いている。
Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đang hoạt động bình thường.
Ví dụ 2
熱が下がり、体温は正常な範囲に戻った。
Cơn sốt đã giảm và thân nhiệt trở lại phạm vi bình thường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.