賛成
さんせい
Nghĩa: Tán thành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
満場一致(まんじょういっち)で賛成(sansei)する。
Tán thành với sự đồng thuận của cả hội trường.
Ví dụ 2
彼の意見に賛成する。
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さんせい
Nghĩa: Tán thành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
満場一致(まんじょういっち)で賛成(sansei)する。
Tán thành với sự đồng thuận của cả hội trường.
Ví dụ 2
彼の意見に賛成する。
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.
いろん
Nghĩa: Ý kiến khác
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
異論(いろん)を唱える(となえる)。
Đưa ra ý kiến phản bác.
Ví dụ 2
その提案(ていあん)に対して(にたいして)、特に(とくに)異論(いろん)は出(で)なかった。
Đối với đề xuất đó, không có ý kiến phản đối đặc biệt nào được đưa ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.