超過
ちょうか
Nghĩa: Vượt quá
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
規定(きてい)重量(じゅうりょう)を超過(ちょうか)する。
Vượt quá trọng lượng quy định.
Ví dụ 2
予算(よさん)を超過(ちょうか)する。
Vượt quá ngân sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちょうか
Nghĩa: Vượt quá
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
規定(きてい)重量(じゅうりょう)を超過(ちょうか)する。
Vượt quá trọng lượng quy định.
Ví dụ 2
予算(よさん)を超過(ちょうか)する。
Vượt quá ngân sách.
うわまわる
Nghĩa: vượt quá một mức, con số hoặc kết quả so sánh
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
今年の売り上げは昨年を上回った。
Doanh số năm nay đã vượt năm ngoái.
Ví dụ 2
応募者数が予想を大きく上回った。
Số người ứng tuyển vượt xa dự đoán.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.