敗北
はいぼく
Nghĩa: Thất bại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
惨め(みじめ)な敗北(はいぼく)。
Thất bại thảm hại.
Ví dụ 2
彼は試合に敗北した。
Anh ấy đã thất bại trong trận đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はいぼく
Nghĩa: Thất bại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
惨め(みじめ)な敗北(はいぼく)。
Thất bại thảm hại.
Ví dụ 2
彼は試合に敗北した。
Anh ấy đã thất bại trong trận đấu.
しょうり
Nghĩa: chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, cuộc chiến hoặc sự cạnh tranh
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
チームは延長戦の末、重要な試合に勝利した。
Đội giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng sau hiệp phụ.
Ví dụ 2
選手たちは勝利を信じて最後まで戦い続けた。
Các vận động viên tin vào chiến thắng và tiếp tục thi đấu đến phút cuối.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.