不正
ふせい
Nghĩa: Bất chính
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不正(ふせい)を暴く(あばく)。
Vạch trần sự bất chính.
Ví dụ 2
不正な手段を使う。
Sử dụng thủ đoạn bất chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふせい
Nghĩa: Bất chính
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不正(ふせい)を暴く(あばく)。
Vạch trần sự bất chính.
Ví dụ 2
不正な手段を使う。
Sử dụng thủ đoạn bất chính.
せいとう
Nghĩa: chính đáng, hợp lý; hợp pháp hoặc phù hợp với lẽ phải
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼には契約を解除する正当な理由がある。
Anh ấy có lý do chính đáng để hủy hợp đồng.
Ví dụ 2
労働に対して正当な報酬を受けるべきだ。
Mọi người nên nhận thù lao xứng đáng cho công sức lao động.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.