雰囲気
ふんいき
Nghĩa: Bầu không khí
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重苦しい(おもくるしい)雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí nặng nề.
Ví dụ 2
このカフェは雰囲気がいいですね。
Quán cà phê này có bầu không khí thật dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふんいき
Nghĩa: Bầu không khí
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重苦しい(おもくるしい)雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí nặng nề.
Ví dụ 2
このカフェは雰囲気がいいですね。
Quán cà phê này có bầu không khí thật dễ chịu.
おもむき
Nghĩa: vẻ hấp dẫn, phong vị hoặc nét đặc trưng gợi cảm xúc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
古い木造建築には独特の趣がある。
Kiến trúc gỗ cổ có một phong vị rất riêng.
Ví dụ 2
雪に覆われた庭は春とは違う趣を見せていた。
Khu vườn phủ tuyết mang vẻ hấp dẫn khác với mùa xuân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.