平和
へいわ
Nghĩa: Hòa bình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
Ví dụ 2
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へいわ
Nghĩa: Hòa bình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
Ví dụ 2
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
もんちゃく
Nghĩa: Rắc rối, tranh chấp, cãi vã, phiền phức.
Loại: Danh từ (thường đi kèm với がある, を起こす)
Ví dụ 1
満員電車で足を踏んでしまい、相手とちょっとした悶着になった。
Tôi đã giẫm phải chân người khác trên tàu điện chật kín và xảy ra một chút rắc rối với họ.
Ví dụ 2
ラッシュ時の駅では、些細なことで悶着が起きやすいので気をつけよう。
Ở ga tàu giờ cao điểm, dễ xảy ra rắc rối vì những chuyện nhỏ nhặt, nên hãy cẩn thận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.