満足
まんぞく
Nghĩa: Thỏa mãn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
自己(じこ)満足(まんぞく)。
Sự tự thỏa mãn.
Ví dụ 2
彼女(かのじょ)は仕事(しごと)に満足(まんぞく)している。
Cô ấy hài lòng với công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まんぞく
Nghĩa: Thỏa mãn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
自己(じこ)満足(まんぞく)。
Sự tự thỏa mãn.
Ví dụ 2
彼女(かのじょ)は仕事(しごと)に満足(まんぞく)している。
Cô ấy hài lòng với công việc.
Nghĩa: Bất lực, vô vọng, không thể làm gì được, buồn chán không thể giải tỏa (thường do thất vọng, tuyệt vọng).
Loại: Tính từ い
Ví dụ 1
失恋した彼のやるせない気持ちが痛いほどわかる。
Tôi hiểu rõ nỗi lòng bất lực, đau khổ của anh ấy sau khi thất tình.
Ví dụ 2
彼女を助けられないやるせない思いが胸を締め付けた。
Nỗi niềm bất lực không thể giúp được cô ấy đã bóp nghẹt trái tim tôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.