失恋した彼のやるせない気持ちが痛いほどわかる。
Tôi hiểu rõ nỗi lòng bất lực, đau khổ của anh ấy sau khi thất tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất lực, vô vọng, không thể làm gì được, buồn chán không thể giải tỏa (thường do thất vọng, tuyệt vọng).
やるせない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất lực, vô vọng, không thể làm gì được, buồn chán không thể giải tỏa (thường do thất vọng, tuyệt vọng)..
Từ này được viết và đọc là やるせない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やるせない
Hán Việt: Không có Hán Việt ý nghĩa tương đương
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Túi 50
失恋した彼のやるせない気持ちが痛いほどわかる。
Tôi hiểu rõ nỗi lòng bất lực, đau khổ của anh ấy sau khi thất tình.
彼女を助けられないやるせない思いが胸を締め付けた。
Nỗi niềm bất lực không thể giúp được cô ấy đã bóp nghẹt trái tim tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.