無視
むし
Nghĩa: Phớt lờ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
警告(けいこく)を無視(むし)する。
Phớt lờ cảnh báo.
Ví dụ 2
子供のわがままを無視する。
Phớt lờ sự ích kỷ của trẻ con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
むし
Nghĩa: Phớt lờ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
警告(けいこく)を無視(むし)する。
Phớt lờ cảnh báo.
Ví dụ 2
子供のわがままを無視する。
Phớt lờ sự ích kỷ của trẻ con.
かんあん
Nghĩa: Cân nhắc kỹ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
諸事情(しょじじょう)を勘案(かんあん)する。
Cân nhắc mọi sự tình.
Ví dụ 2
将来の展望(てんぼう)を勘案(かんあん)し、新たな事業計画(じぎょうけいかく)を策定(さくてい)した。
Cân nhắc triển vọng tương lai, chúng tôi đã lập ra kế hoạch kinh doanh mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.