輸送
ゆそう
Nghĩa: Vận chuyển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
空路(くうろ)輸送(ゆそう)。
Vận chuyển đường hàng không.
Ví dụ 2
食料品(しょくりょうひん)をトラックで輸送(ゆそう)する。
Vận chuyển thực phẩm bằng xe tải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆそう
Nghĩa: Vận chuyển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
空路(くうろ)輸送(ゆそう)。
Vận chuyển đường hàng không.
Ví dụ 2
食料品(しょくりょうひん)をトラックで輸送(ゆそう)する。
Vận chuyển thực phẩm bằng xe tải.
はんそう
Nghĩa: Vận chuyển, đưa (bệnh nhân, hàng hóa)
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
事故現場から重傷患者が病院に緊急搬送された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được khẩn cấp vận chuyển từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.
Ví dụ 2
適切な医療機器がないため、患者は他の病院へ搬送することになった。
Vì không có thiết bị y tế phù hợp, bệnh nhân đã được chuyển đến bệnh viện khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.