過剰
かじょう
Nghĩa: Vượt quá
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
過剰(かじょう)なサービス(さーびす)。
Dịch vụ quá mức (thừa thãi).
Ví dụ 2
供給過剰で価格が下落した。
Giá giảm do cung vượt cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かじょう
Nghĩa: Vượt quá
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
過剰(かじょう)なサービス(さーびす)。
Dịch vụ quá mức (thừa thãi).
Ví dụ 2
供給過剰で価格が下落した。
Giá giảm do cung vượt cầu.
よけい
Nghĩa: thừa, không cần thiết; thêm hơn mức dự kiến
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
余計なことを言って相手を怒らせてしまった。
Tôi đã nói điều không cần thiết và làm đối phương nổi giận.
Ví dụ 2
この作業には予定より一時間余計にかかった。
Công việc này mất thêm một giờ so với dự kiến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.