簡素
かんそ
Nghĩa: Giản dị
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
Ví dụ 2
簡素な生活を送る。
Sống một cuộc sống giản dị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんそ
Nghĩa: Giản dị
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
簡素(かんそ)な造り(つくり)。
Cấu trúc giản dị.
Ví dụ 2
簡素な生活を送る。
Sống một cuộc sống giản dị.
はんざつ
Nghĩa: Phức tạp, rắc rối, lộn xộn (thủ tục, công việc có nhiều chi tiết, khó quản lý)
Loại: Tính từ Đuôi な, Danh từ
Ví dụ 1
役所の煩雑な手続きに時間がかかった。
Tôi đã mất nhiều thời gian vì các thủ tục hành chính rắc rối.
Ví dụ 2
このシステムは煩雑すぎて使いにくい。
Hệ thống này quá phức tạp và khó sử dụng.
Thường dùng để chỉ sự rườm rà, nhiều công đoạn, khiến cho công việc trở nên khó khăn, tốn thời gian hoặc gây phiền toái. Khác với 複雑 (phức tạp nói chung) ở chỗ 煩雑 còn bao hàm ý 'lộn xộn, rườm rà'.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.