欺瞞
ぎまん
Nghĩa: Lừa dối
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
世間(せけん)を欺瞞(ぎまん)する。
Lừa dối thiên hạ.
Ví dụ 2
彼の言葉は欺瞞に満ちている。
Lời nói của anh ta đầy rẫy sự lừa dối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぎまん
Nghĩa: Lừa dối
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
世間(せけん)を欺瞞(ぎまん)する。
Lừa dối thiên hạ.
Ví dụ 2
彼の言葉は欺瞞に満ちている。
Lời nói của anh ta đầy rẫy sự lừa dối.
さぎ
Nghĩa: Lừa đảo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
詐欺に遭う。
Gặp phải kẻ lừa đảo.
Ví dụ 2
ネット詐欺の被害が増えている。
Thiệt hại do lừa đảo trên mạng đang tăng lên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.