混乱
こんらん
Nghĩa: Hỗn loạn
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
Ví dụ 2
彼の突然の辞任は、社内に大きな混乱をもたらした。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự hỗn loạn lớn trong công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こんらん
Nghĩa: Hỗn loạn
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
Ví dụ 2
彼の突然の辞任は、社内に大きな混乱をもたらした。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự hỗn loạn lớn trong công ty.
ちあん
Nghĩa: trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。
Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.
Ví dụ 2
警察は治安を守るため巡回を強化した。
Cảnh sát tăng cường tuần tra để bảo vệ an ninh trật tự.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.