この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。
Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực
治安 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực.
Cách đọc là ちあん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちあん
Hán Việt: TRỊ AN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。
Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.
警察は治安を守るため巡回を強化した。
Cảnh sát tăng cường tuần tra để bảo vệ an ninh trật tự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.