施行
しこう
Nghĩa: Thi hành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
法律(ほうりつ)を施行(しこう)する。
Thi hành luật.
Ví dụ 2
新(あら)たな制度(せいど)は来月(らいげつ)から施行(しこう)される予定(よてい)だ。
Hệ thống mới dự kiến sẽ được thi hành từ tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しこう
Nghĩa: Thi hành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
法律(ほうりつ)を施行(しこう)する。
Thi hành luật.
Ví dụ 2
新(あら)たな制度(せいど)は来月(らいげつ)から施行(しこう)される予定(よてい)だ。
Hệ thống mới dự kiến sẽ được thi hành từ tháng tới.
はいし
Nghĩa: sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
Ví dụ 2
古い制度を廃止し、新しい仕組みに移行する。
Bãi bỏ chế độ cũ và chuyển sang cơ chế mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.