利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ
廃止 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ.
Cách đọc là はいし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいし
Hán Việt: PHẾ CHỈ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
古い制度を廃止し、新しい仕組みに移行する。
Bãi bỏ chế độ cũ và chuyển sang cơ chế mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.