撤廃
てっぱい
Nghĩa: Loại bỏ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関税(かんぜ)を撤廃(てっぱい)する。
Loại bỏ thuế quan.
Ví dụ 2
差別(さべつ)を撤廃(てっぱい)する。
Xóa bỏ sự phân biệt đối xử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てっぱい
Nghĩa: Loại bỏ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関税(かんぜ)を撤廃(てっぱい)する。
Loại bỏ thuế quan.
Ví dụ 2
差別(さべつ)を撤廃(てっぱい)する。
Xóa bỏ sự phân biệt đối xử.
はいし
Nghĩa: sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
Ví dụ 2
古い制度を廃止し、新しい仕組みに移行する。
Bãi bỏ chế độ cũ và chuyển sang cơ chế mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.